-p
Kiểm tra latency bot và WebSocket API. Hiển thị độ trễ tin nhắn và gateway ping.
-ping
-av-pfp
Xem avatar người dùng ở định dạng PNG, WebP và GIF (nếu là avatar động). Mặc định xem avatar của chính mình.
-avatar [@user | userID]
-h
Hiển thị menu trợ giúp tương tác với select menu, duyệt lệnh theo từng danh mục.
-help
-rp
Tạo giao diện voting review phim trong kênh REVIEW_CHANNEL_ID. Chỉ owner dùng được.
-reviewphim
Không tìm thấy lệnh phù hợp 🔍
-autoresponse-autoreply
Quản lý hệ thống tự động trả lời. Tạo rule với trigger và response, bật/tắt từng rule, liệt kê tất cả.
-ar <add|edit|delete|toggle|list> [id]
Subcommands
| Lệnh | Mô tả |
add | Tạo rule mới qua form — nhập trigger, kiểu khớp, response |
edit <id> | Chỉnh sửa rule đã có |
delete <id> | Xoá rule |
toggle <id> | Bật/tắt rule |
list [trang] | Xem toàn bộ rule hiện có |
Kiểu khớp: contains (chứa) · exact (chính xác) · starts (bắt đầu) · ends (kết thúc). Hỗ trợ phân biệt hoa/thường.
Không tìm thấy lệnh phù hợp 🔍
25 lệnh moderation — Quản lý user · Quản lý kênh · Hệ thống Anti · Setup server
👤 Quản lý User
Ban vĩnh viễn người dùng khỏi server. Ghi log và thông báo cho mod.
-ban <@user|ID> [lý do]
Kick người dùng khỏi server.
-kick <@user|ID> [lý do]
Gỡ ban người dùng theo ID.
-unban <userID> [lý do]
Ban rồi unban ngay lập tức — hiệu quả xoá tin nhắn mà không ban vĩnh viễn.
-softban <@user|ID> [số ngày] [lý do]
-w
Cảnh báo người dùng, lưu vào database kèm lý do và thời gian.
-warn <@user|ID> [lý do]
Xem lịch sử cảnh báo của người dùng (tất cả warn, thời gian, lý do).
-warnings <@user|ID>
Xoá một cảnh báo cụ thể theo ID warn.
-delwarn <@user|ID> <warnID>
Timeout người dùng trong khoảng thời gian chỉ định. Format: 10m, 1h, 1d
-timeout <@user|ID> <thời gian> [lý do]
Gỡ timeout người dùng trước hạn.
-untimeout <@user|ID> [lý do]
Đổi nickname người dùng. Để trống nickname = xoá nickname hiện tại.
-nick <@user|ID> [nickname mới]
Xem danh sách tất cả người dùng bị ban trong server, phân trang.
-banlist [trang]
Thêm, xoá hoặc xem danh sách role của người dùng.
-role <add|remove|list> <@user> [tên role]
📋 Quản lý Kênh
Khoá kênh — chặn @everyone gửi tin nhắn. Để trống = khoá kênh hiện tại.
-lock [#kênh]
Mở khoá kênh — cho phép @everyone gửi tin nhắn trở lại.
-unlock [#kênh]
Đặt slowmode cho kênh. Đặt 0 để tắt. Tối đa 6 giờ (21600s).
-slowmode [#kênh] <0-21600>
-c-purgemsg
Xoá tin nhắn trong kênh. Hỗ trợ tin nhắn cũ hơn 14 ngày (xoá từng cái).
-clear <1-1000>
Xoá tin nhắn của một người dùng cụ thể trong kênh hiện tại.
-purge <@user> [số lượng]
🛡️ Hệ thống Anti
-al
Bật/tắt chặn link invite Discord. Tự động xoá tin nhắn vi phạm và cảnh báo người gửi.
-antilink <on|off|status>
-as
Bật/tắt chống spam. Giới hạn tần suất tin nhắn, tự động timeout người vi phạm.
-antispam <on|off|status>
Cấu hình bảo vệ chống raid — phát hiện join hàng loạt, tự động kích hoạt lockdown.
-antiraid [on|off|config]
Hệ thống bảo vệ toàn diện chống nuke — giám sát audit log, phạt và khôi phục tự động.
-antinuke <subcommand> [args]
Subcommands chi tiết
| Lệnh | Mô tả |
on | off | Bật/tắt toàn bộ hệ thống |
threshold <loại> <số> | Ngưỡng hành động trước khi kích hoạt. Loại: channel_del, role_del, role_update, ban, kick, webhook, guild_update |
window <giây> | Cửa sổ thời gian tính ngưỡng (giây) |
punishment <ban|kick|strip> | Kiểu phạt khi vi phạm |
restore <on|off> | Tự khôi phục kênh/role bị xoá |
log <#kênh> | Kênh nhận thông báo vi phạm |
whitelist add|remove <@user|ID> | Danh sách được bỏ qua (admin tin cậy) |
watch <on|off> | Bật/tắt theo dõi audit log |
-gp
Phát hiện ghost ping — mention rồi xoá tin nhắn. Có thể thông báo và tự động warn.
-ghostping <on|off|status|set>
Subcommands
| Lệnh | Mô tả |
on | off | status | Bật/tắt/xem trạng thái |
set threshold <5-120> | Cửa sổ phát hiện (giây) |
set notify on|off | Thông báo vào kênh khi phát hiện |
set warn on|off | Tự động warn người vi phạm |
⚙️ Setup & Admin
Thiết lập các tính năng chính cho server theo từng module.
-setup <module> [args]
Các module setup
| Lệnh | Mô tả |
tts <#kênh|off> | Đặt kênh TTS — bot sẽ đọc tin nhắn trong kênh này |
noitu vi|en <#kênh|off> | Đặt kênh chơi nối từ |
logs [reset|off] | Cấu hình kênh log server (message log, server log...) |
antiraid [reset|off] | Bật và cấu hình bảo vệ anti-raid |
antinuke [reset|off] | Bật và cấu hình bảo vệ anti-nuke |
jtc <voice_id|off|reset> | Cấu hình Join-to-Create — ID kênh voice kích hoạt |
Cài đặt GCC compiler trên máy host — cần thiết cho tính năng chấm bài C của Trợ Giảng Bò.
-install-gcc
-updatesrc-update
Pull code mới nhất từ GitHub, cài dependencies và restart bot. Hỗ trợ chuyển branch. Tự dọn conflict nếu có.
-update-src [branch]
Không tìm thấy lệnh phù hợp 🔍
⚠️ Owner only — Các lệnh này chỉ dành cho owner (OWNER_ID trong .env).
Chạy code JavaScript tùy ý trực tiếp trong bot. Yêu cầu xác thực 2FA trước. Output được sanitize ẩn các biến env nhạy cảm. Hỗ trợ async/await, hiển thị kiểu dữ liệu và thời gian thực thi.
-eval <code>
Kiểm tra trạng thái xác thực developer 2FA hiện tại. Xem token còn hiệu lực hay không.
-checkdev
Graceful restart toàn bộ bot — đóng sạch tất cả client trước khi thoát. PM2 sẽ tự khởi động lại.
-restart
Không tìm thấy lệnh phù hợp 🔍
-sn
Xem tin nhắn bị xoá gần nhất trong kênh hiện tại. Lọc theo người dùng cụ thể nếu muốn.
-snipe [@user | userID]
-se
Copy emoji custom hoặc sticker từ server khác sang server hiện tại. Hỗ trợ steal nhiều emoji một lúc, sticker PNG/WebP (không hỗ trợ Lottie). Reply vào tin nhắn có sticker để steal sticker đó.
-steal <:emoji:> hoặc reply sticker
Không tìm thấy lệnh phù hợp 🔍